Bỏ qua, tới nội dung

定心丸

dìng xīn wánㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄣ ㄨㄢˊ

Phồn thể: 定心丸

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

tranquilizer; sth that sets one's mind at ease

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

3 nét