Bỏ qua, tới nội dung

定额

dìng é

Phồn thể: 定額

TOCFL 5

Nghĩa

fixed amount; quota

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

15 nét