Bỏ qua, tới nội dung

定金

dìng jīnㄉㄧㄥˋ ㄐㄧㄣ

Phồn thể: 定金

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

down payment; advance payment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

KIM · 8 nét