Bỏ qua, tới nội dung

定义

dìng yìㄉㄧㄥˋ ㄧˋ

Phồn thể: 定義

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

definition; to define

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

NGHĨA · 3 nét