Bỏ qua, tới nội dung

定论

dìng lùnㄉㄧㄥˋ ㄌㄨㄣˋ

Phồn thể: 定論

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

final conclusion; accepted argument

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

LUẬN · 6 nét