车间
chē jiānㄔㄜ ㄐㄧㄢ
Phồn thể: 車間
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
workshop
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)
GIÁN · 7 nét
lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng