Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
214 bộ thủ chữ Hán
/ 72
Xem nét
Tập viết
日
mặt trời, ngày
Pinyin
rì
Hán Việt
Nhật
Số nét
4
Số thứ tự
72 / 214
Bộ hay gặp thứ 9 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
是
日
早
晚
时
晴
旧
春
Từ vựng HSK
日
rì
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
早
zǎo
sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)
晚
wǎn
muộn, trễ; buổi tối
是
shì
là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)
时
shí
lúc, khi; thời gian; giờ
晴
qíng
nắng, quang đãng, trời trong
春
chūn
mùa xuân; sức sống, tuổi xuân
旧
jiù
cũ; trước đây
无
không có
曰
nói rằng