Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
晚vãn
- wǎn
muộn, trễ; buổi tối
Kết quả
- 晚wǎnVÃNmuộn, trễ; buổi tốiTOCFL 1
- 晚饭wǎn fànVÃN PHẠNbữa tối, cơm tối
- 晚上wǎn shangVÃN THƯỢNGbuổi tối; ban đêmHSK 2 · TOCFL 1
- 晚点wǎn diǎnVÃN ĐIỂMtrễ giờ, chậm chuyến (tàu, máy bay)
- 晚会wǎn huìVÃN HỘIdạ hội, buổi liên hoan buổi tối, đêm văn nghệ
- 晚安wǎn ānVÃN ANchúc ngủ ngon
- 晚餐wǎn cānVÃN XANbữa tối
- 晚年wǎn niánone's later years
- 晚期wǎn qīlater period; end stage; terminal
- 晚辈wǎn bèithe younger generation; those who come afterTOCFL 4
- 晚报wǎn bàoevening newspaper; (in a newspaper's name) Evening News
- 晚间wǎn jiānevening; night
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.