Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
早tảo
- zǎo
sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)
Kết quả
- 早zǎoTẢOsớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)TOCFL 1
- 早饭zǎo fànTẢO PHẠNbữa sáng
- 早上zǎo shangTẢO THƯỢNGbuổi sáng (sớm)HSK 2 · TOCFL 1
- 早餐zǎo cānTẢO XANbữa sáng, điểm tâm
- 早晨zǎo chénTẢO THẦNbuổi sáng sớmTOCFL 4
- 早期zǎo qīTẢO KỲthời kỳ đầu, giai đoạn đầu, sơ kỳ
- 早晚zǎo wǎnTẢO VÃNsáng và tối; sớm muộn gì, trước sau gìTOCFL 3
- 早已zǎo yǐTẢO DĨđã từ lâu, sớm đãTOCFL 4
- 早年zǎo niánmany years ago; in the past; in one's early years
- 早日zǎo rìsoon; at an early date; the early days; the pastTOCFL 3
- 早就zǎo jiùalready at an earlier time
- 早点zǎo diǎnbreakfastTOCFL 2
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.