阜阝
gò đất (阝 bên trái)
- Pinyin
- fù
- Hán Việt
- Phụ
- Số nét
- 8
- Số thứ tự
- 170 / 214
Bộ hay gặp thứ 18 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 阴yīnâm u, nhiều mây (thời tiết); râm, bóng râm; âm (trong âm dương); họ Âm
- 降jiànghạ xuống, giảm xuống, rơi xuống
- 陪péiđi cùng, ở bên, bầu bạn
- 队duìđội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán
- 隔gécách, ngăn cách; cách (một khoảng thời gian/khoảng cách)
- 防fángphòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa
- 除chútrừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)