Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴âm
- Yīn HSK 2
âm u, nhiều mây (thời tiết); râm, bóng râm; âm (trong âm dương); họ Âm
Kết quả
- 阴YīnÂMâm u, nhiều mây (thời tiết); râm, bóng râm; âm (trong âm dương); họ ÂmHSK 2 · TOCFL 3
- 阴谋yīn móuto conspire; to plot; a conspiracy; a plotHSK 6 · TOCFL 5
- 阴暗yīn àndim; dark; overcast; darkness; shadow; (fig.) dismal; gloomy; somber; murky; shadowy (side)
- 阴性yīn xìngnegative; feminine
- 阴影yīn yǐng(lit. and fig.) shadowTOCFL 5
- 阴天yīn tiāncloudy day; overcast sky
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.