Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
除trừ
- chú HSK 5
trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)
Kết quả
- 除chúTRỪtrừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)HSK 5 · TOCFL 2
- 除了chú leTRỪ LIỄUngoài… ra; trừHSK 3 · TOCFL 2
- 除夕Chú xīTRỪ TỊCHđêm giao thừa, ngày cuối năm âm lịchHSK 5 · TOCFL 2
- 除非chú fēiTRỪ PHItrừ phi, trừ khi; chỉ khiHSK 5 · TOCFL 4
- 除去chú qùto eliminate; to remove; except for; apart from
- 除外chú wàito exclude; not including sth (when counting or listing); except for
- 除此之外chú cǐ zhī wàiapart from this; in addition to thisTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.