Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
隔cách
- gé
cách, ngăn cách; cách (một khoảng thời gian/khoảng cách)
Kết quả
- 隔géCÁCHcách, ngăn cách; cách (một khoảng thời gian/khoảng cách)TOCFL 4
- 隔壁gé bìCÁCH BÍCHnhà bên cạnh, phòng bên cạnh; hàng xóm sát váchHSK 5 · TOCFL 3
- 隔阂gé hémisunderstanding; estrangement; (language etc) barrierHSK 6 · TOCFL 5
- 隔离gé líto separate; to isolateHSK 6
- 隔天gé tiānthe next day; on alternate daysTOCFL 5
- 隔开gé kāito separate
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.