門门
cửa hai cánh
- Pinyin
- mén
- Hán Việt
- Môn
- Số nét
- 8
- Số thứ tự
- 169 / 214
Bộ hay gặp thứ 25 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 门méncửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn
- 间jiānlượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng
- 闻wénngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)
- 闹nàoồn ào; làm ầm ĩ; quấy; gây (chuyện); bị (bệnh, thiên tai)
- 闲xiánrảnh, rảnh rỗi, nhàn; để không, bỏ không
- 闯chuǎngxông, lao vào; vượt (đèn đỏ); bôn ba lập nghiệp; gây ra (họa)
- 闭bìto close; to stop up; to shut; to obstruct