Bỏ qua, tới nội dung

降

jiàngㄐㄧㄤˋ

Hán Việt: GIÁNG

Phồn thể: 降

HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩajiàng(động từ)

hạ xuống, giảm xuống, rơi xuống

Hay gặp: 降落 (hạ cánh), 降价 (giảm giá), 下降 (giảm xuống).

Ví dụ

  • 明天气温要降五度。

    míng tiān qì wēn yào jiàng wǔ dù.

    Ngày mai nhiệt độ sẽ giảm năm độ.

  • 飞机马上就要降落了。

    fēi jī mǎ shàng jiù yào jiàng luò le.

    Máy bay sắp hạ cánh rồi.

  • 这个月房价降了不少。

    zhè ge yuè fáng jià jiàng le bù shǎo.

    Tháng này giá nhà giảm khá nhiều.

Từ hay nhầm

  • 降 (xiáng) — Cùng chữ: jiàng là hạ xuống; xiáng là đầu hàng (投降), Hán Việt "hàng".

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaxiáng(động từ)

đầu hàng; hàng phục, chế ngự (đọc xiáng)

Ví dụ

  • 敌人最后投降了。

    dí rén zuì hòu tóu xiáng le.

    Cuối cùng quân địch đã đầu hàng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀNG · 8 nét

hạ xuống, giảm xuống, rơi xuống