Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
防phòng
- fáng
phòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa
Kết quả
- 防fángPHÒNGphòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừaTOCFL 4
- 防守fáng shǒuto defend; to protect (against)HSK 6 · TOCFL 4
- 防疫fáng yìto prevent epidemicsHSK 6
- 防御fáng yùdefense; to defendHSK 6 · TOCFL 5
- 防止fáng zhǐPHÒNG CHỈphòng ngừa, ngăn ngừa, đề phòng (điều xấu xảy ra)HSK 6 · TOCFL 4
- 防治fáng zhìto prevent and cure; prevention and cureHSK 6 · TOCFL 5
- 防盗fáng dàoto guard against theft; anti-theft
- 防范fáng fànto be on guard; wariness; to guard against; preventiveTOCFL 5
- 防护fáng hùto defend; to protect
- 防卫fáng wèito defend; defensive; defenseTOCFL 5
- 防汛fáng xùnflood control; anti-flood (precautions)
- 防备fáng bèito guard againstTOCFL 5
- 防水fáng shuǐwaterproofTOCFL 5
- 防火墙fáng huǒ qiángfirewall
- 防盗门fáng dào ménsecurity door
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.