Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
随tùy
- Suí
họ Tùy
Kết quả
- 随SuíTÙYhọ Tùy
- 随便suí biànTÙY TIỆNtùy ý, tùy thích, sao cũng được; tùy tiện, cẩu thả, bừa bãiHSK 4 · TOCFL 3
- 随着suí zheTÙY TRƯỚCtheo, cùng với (sự thay đổi của…)HSK 4 · TOCFL 4
- 随后suí hòuTÙY HẬUngay sau đó, liền sauTOCFL 5
- 随时suí shíTUỲ THỜIbất cứ lúc nào; lúc nào cũngHSK 5 · TOCFL 3
- 随即suí jíimmediately; presently; following whichHSK 6 · TOCFL 5
- 随身suí shēnto (carry) on one's person; to (take) with oneHSK 6 · TOCFL 5
- 随手suí shǒuTÙY THỦtiện tay, thuận tayHSK 6 · TOCFL 4
- 随意suí yìTÙY Ýtùy ý, tùy thích; tự nhiên, thoải máiHSK 6 · TOCFL 4
- 随机suí jīaccording to the situation; pragmatic; random
- 随同suí tóngaccompanyingTOCFL 5
- 随大溜suí dà liùto follow the crowd; going with the tide
- 随处可见suí chù kě jiàncan be seen everywhere
- 随时随地suí shí suí dìanytime and anywhere
- 随心所欲suí xīn suǒ yùto follow one's heart's desires; to do as one pleases (idiom)
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.