Bỏ qua, tới nội dung

陪

péiㄆㄟˊ

Hán Việt: BỒI

Phồn thể: 陪

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2

Nghĩa(động từ)

đi cùng, ở bên, bầu bạn

Ví dụ

  • 周末我陪妈妈去买东西。

    zhōu mò wǒ péi mā ma qù mǎi dōng xi.

    Cuối tuần tôi đi mua sắm cùng mẹ.

  • 你能陪我去医院吗?

    nǐ néng péi wǒ qù yī yuàn ma?

    Bạn đi bệnh viện với mình được không?

  • 多陪陪家人吧。

    duō péi péi jiā rén ba.

    Hãy dành nhiều thời gian ở bên gia đình.

Từ hay nhầm

  • 赔 — Cùng âm péi: 陪 là đi cùng (bộ 阝); 赔 là đền, bồi thường (bộ 贝).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỒI · 10 nét

đi cùng, ở bên, bầu bạn