Bỏ qua, tới nội dung

闻

Wénㄨㄣˊ

Hán Việt: VĂN

Phồn thể: 聞

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 2

Nghĩa(động từ)

ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)

Hay dùng: 闻到 (ngửi thấy), 闻起来 (ngửi thấy có vẻ…).

Ví dụ

  • 你闻闻,这是什么味道?

    nǐ wén wén, zhè shì shén me wèi dào?

    Bạn ngửi thử xem, mùi gì thế này?

  • 我闻到了咖啡的香味。

    wǒ wén dào le kā fēi de xiāng wèi.

    Tôi ngửi thấy mùi thơm của cà phê.

  • 这朵花闻起来很香。

    zhè duǒ huā wén qǐ lái hěn xiāng.

    Bông hoa này ngửi rất thơm.

Từ hay nhầm

  • 听 — Hán Việt 闻 là "văn" (nghe), nhưng trong tiếng Trung hiện đại 闻 chủ yếu là ngửi; nghe là 听.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VĂN · 9 nét

ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)