Bỏ qua, tới nội dung

闭

bìㄅㄧˋ

Phồn thể: 閉

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to close; to stop up; to shut; to obstruct

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẾ · 6 nét