闭
bìㄅㄧˋ
Phồn thể: 閉
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to close; to stop up; to shut; to obstruct
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẾ · 6 nét
Từ liên quan
- 关闭 guān bì — đóng, tắt; đóng cửa (ngừng hoạt động)
- 封闭 fēng bì — to close; to seal off; to close down (an illegal venue); closed (i.e. isolated from outside input)
- 倒闭 dǎo bì — to go bankrupt; to close down
- 闭塞 bì sè — to stop up; to close up; hard to get to; out of the way; inaccessible; unenlightened; blocking