Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
问vấn
- wèn HSK 2
hỏi; hỏi thăm
Kết quả
- 问wènVẤNhỏi; hỏi thămHSK 2 · TOCFL 1
- 问题wèn tíVẤN ĐỀcâu hỏi; vấn đề; trục trặc, sự cốHSK 2 · TOCFL 1
- 问候wèn hòuVẤN HẬUhỏi thăm, gửi lời chào; lời hỏi thămHSK 5 · TOCFL 3
- 问卷wèn juànVẤN QUYỂNbảng câu hỏi, phiếu khảo sát
- 问世wèn shìto be published; to come outHSK 6 · TOCFL 5
- 问好wèn hǎoto say hello to; to send one's regards toTOCFL 3
- 问路wèn lùto ask for directions; to ask the way (to some place)
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.