Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
间gian
- jiān
lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng
- jiàn
khe hở; ngăn cách, cách quãng (间隔)
Kết quả
- 间jiānGIANlượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảngTOCFL 1
- 间谍jiàn diéspyHSK 6
- 间隔jiàn gégap; interval; compartment; to divide; to separate; to leave a gap of (two weeks, three meters etc)HSK 6
- 间接jiàn jiēindirectHSK 6 · TOCFL 4
- 间断jiàn duàndisconnected; interrupted; suspended; a gap; a break
- 间隙jiàn xìinterval; gap; clearance
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.