问
wènㄨㄣˋ
Hán Việt: VẤN
Phồn thể: 問
HSK 2HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g, danh động từ)
hỏi; hỏi thăm
Ví dụ
我可以问你一个问题吗?
wǒ kě yǐ wèn nǐ yí gè wèn tí ma?
Tôi hỏi bạn một câu được không?
不懂就问老师。
bù dǒng jiù wèn lǎo shī.
Không hiểu thì hỏi thầy cô.
请问,洗手间在哪儿?
qǐng wèn, xǐ shǒu jiān zài nǎ ér?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VẤN · 6 nét
hỏi; hỏi thăm
Từ liên quan
- 问题 wèn tí — câu hỏi; vấn đề; trục trặc, sự cố
- 访问 fǎng wèn — thăm, viếng thăm (chính thức); truy cập (trang web); phỏng vấn (báo chí)
- 询问 xún wèn — hỏi, hỏi han, hỏi thăm (trang trọng)
- 提问 tí wèn — đặt câu hỏi, hỏi; câu hỏi
- 疑问 yí wèn — nghi vấn, thắc mắc, điều nghi ngờ
- 问候 wèn hòu — hỏi thăm, gửi lời chào; lời hỏi thăm
- 学问 xué wèn — học vấn, kiến thức, sự hiểu biết; môn học, cái hay
- 顾问 gù wèn — adviser; consultant