走
đi, chạy
- Pinyin
- zǒu
- Hán Việt
- Tẩu
- Số nét
- 7
- Số thứ tự
- 156 / 214
Bộ hay gặp thứ 49 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 走zǒuđi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)
- 越yuècàng (越……越……: càng… càng…); vượt qua; (viết tắt) Việt Nam
- 起qǐdậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)
- 趟tànglượng từ: chuyến, lượt (đi về)
- 赶gǎnvội, gấp (làm cho kịp); đuổi kịp, bắt kịp (xe); đuổi (đi); lùa (gia súc); gặp lúc, nhân dịp
- 超chāovượt quá; vượt (xe); siêu, cực kỳ (khẩu ngữ)
- 趁chènnhân lúc, thừa dịp, tranh thủ
- 赴fùto go; to visit (e.g. another country); to attend (a banquet etc)