Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
超siêu
- chāo
vượt quá; vượt (xe); siêu, cực kỳ (khẩu ngữ)
Kết quả
- 超chāoSIÊUvượt quá; vượt (xe); siêu, cực kỳ (khẩu ngữ)
- 超市chāo shìSIÊU THỊsiêu thịHSK 3 · TOCFL 1
- 超过chāo guòSIÊU QUÁvượt quá, hơn; vượt quaHSK 4 · TOCFL 3
- 超出chāo chūSIÊU XUẤTvượt quá, vượt ra ngoàiTOCFL 4
- 超速chāo sùSIÊU TỐCchạy quá tốc độ, vượt tốc độ cho phépTOCFL 5
- 超级chāo jíSIÊU CẤPsiêu, siêu cấp; (khẩu ngữ) cực kỳHSK 6 · TOCFL 3
- 超越chāo yuèto surpass; to exceed; to transcendHSK 6 · TOCFL 4
- 超标chāo biāoto cross the limit; to be over the accepted norm; excessive
- 超前chāo qiánto be ahead of one's time; to surpass or outdo one's predecessors; to be ahead of the pack; to take the lead; advanced
- 超人Chāo rénSuperman, comic book superheroTOCFL 4
- 超重chāo zhòngoverweight (baggage, freight)TOCFL 4
- 超脱chāo tuōto stand aloof; to be detached from; to transcend worldliness; untrammeledTOCFL 5
- 超车chāo chēto overtake (another car)
- 超级市场chāo jí shì chǎngsupermarketTOCFL 1
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.