起
qǐㄑㄧˇ
Hán Việt: KHỞI
Phồn thể: 起
HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(động từ, lượng từ, từ chỉ phương vị)
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)
Ví dụ
我每天六点起床。
wǒ měi tiān liù diǎn qǐ chuáng.
Ngày nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
从明天起我要早点儿睡。
cóng míng tiān qǐ wǒ yào zǎo diǎn ér shuì.
Từ mai trở đi tôi sẽ ngủ sớm hơn.
路口发生了一起车祸。
lù kǒu fā shēng le yì qǐ chē huò.
Ở ngã tư đã xảy ra một vụ tai nạn xe.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỞI · 10 nét
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)
Từ liên quan
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 一起 yī qǐ — cùng, cùng nhau; cùng một chỗ; tổng cộng
- 起床 qǐ chuáng — thức dậy, ra khỏi giường
- 起来 qǐ lai — đứng dậy; thức dậy, ngồi dậy
- 起来 qi lai — (bổ ngữ) …lên; bắt đầu và tiếp diễn; nhớ ra, gom lại; (đánh giá) trông, nghe có vẻ…
- 引起 yǐn qǐ — gây ra, dẫn đến, khiến (ai chú ý…)
- 起飞 qǐ fēi — cất cánh; (nghĩa bóng) cất cánh, phát triển mạnh
- 了不起 liǎo bu qǐ — giỏi, tuyệt vời, phi thường, ghê gớm