Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
起khởi
- qǐ
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)
Kết quả
- 起qǐKHỞIdậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)TOCFL 2
- 起床qǐ chuángKHỞI SÀNGthức dậy, ra khỏi giườngHSK 2 · TOCFL 1
- 起到qǐ dàoKHỞI ĐÁOcó được, đem lại (tác dụng, hiệu quả)
- 起飞qǐ fēiKHỞI PHIcất cánh; (nghĩa bóng) cất cánh, phát triển mạnhHSK 4 · TOCFL 3
- 起来qǐ laiKHỞI LAIđứng dậy; thức dậy, ngồi dậyHSK 4 · TOCFL 1
- 起草qǐ cǎoto make a draft; to draw up (plans)HSK 6
- 起初qǐ chūoriginally; at first; at the outsetHSK 6 · TOCFL 4
- 起点qǐ diǎnstarting point
- 起伏qǐ fúto move up and down; to undulate; ups and downsHSK 6 · TOCFL 5
- 起哄qǐ hòngto heckle; rowdy jeering; to create a disturbanceHSK 6
- 起码qǐ mǎat the minimum; at the very leastHSK 6 · TOCFL 5
- 起义qǐ yìuprising; insurrection; revoltHSK 6
- 起源qǐ yuánorigin; to originate; to come fromHSK 6 · TOCFL 5
- 起步qǐ bùto set out; to set in motion; the start (of some activity)TOCFL 5
- 起程qǐ chéngto set out; to leave
- 起劲qǐ jìnenergetic; vigorous; enthusiastic
- 起诉qǐ sùto sue; to bring a lawsuit against; to prosecute
- 起火qǐ huǒto catch fire; to cook; to get angryTOCFL 4
- 起跑线qǐ pǎo xiànthe starting line (of a race); scratch line (in a relay race)
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.