Bỏ qua, tới nội dung

赴

fùㄈㄨˋ

Phồn thể: 赴

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to go; to visit (e.g. another country); to attend (a banquet etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét