言讠訁
lời nói
- Pinyin
- yán
- Hán Việt
- Ngôn
- Số nét
- 7
- Số thứ tự
- 149 / 214
Bộ hay gặp thứ 7 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 读dúđọc (thành tiếng); đọc; học (ở trường)
- 请qǐngxin, mời, làm ơn; mời (ăn, uống), khao; nhờ, thuê (ai)
- 谁shéiai
- 说shuōnói; kể; giải thích; trách, mắng
- 课kètiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học
- 让ràngđể, cho phép; bảo, khiến; nhường; (bị động) bị
- 词cítừ, từ ngữ; lời (bài hát)
- 该gāinên, phải; đến lượt; đáng (bị); (văn viết) này, đó