让
ràngㄖㄤˋ
Hán Việt: NHƯỢNG
Phồn thể: 讓
HSK 2HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩa(động từ)
để, cho phép; bảo, khiến; nhường; (bị động) bị
Ví dụ
妈妈不让我玩手机。
mā ma bú ràng wǒ wán shǒu jī.
Mẹ không cho tôi chơi điện thoại.
经理让我明天早点儿来。
jīng lǐ ràng wǒ míng tiān zǎo diǎn ér lái.
Giám đốc bảo tôi mai đến sớm một chút.
这个消息让大家很高兴。
zhè ge xiāo xī ràng dà jiā hěn gāo xìng.
Tin này khiến mọi người rất vui.
Từ hay nhầm
- 叫 — Cả hai đều có nghĩa “bảo, khiến”; 让 lịch sự và trung tính hơn, 叫 khẩu ngữ hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHƯỢNG · 5 nét
để, cho phép; bảo, khiến; nhường; (bị động) bị