Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
请thỉnh
- qǐng HSK 1
xin, mời, làm ơn; mời (ăn, uống), khao; nhờ, thuê (ai)
Kết quả
- 请qǐngTHỈNHxin, mời, làm ơn; mời (ăn, uống), khao; nhờ, thuê (ai)HSK 1 · TOCFL 1
- 请问qǐng wènTHỈNH VẤNxin hỏi, cho hỏiTOCFL 1
- 请假qǐng jiàTHỈNH GIẢxin nghỉ, xin phép nghỉHSK 4 · TOCFL 3
- 请客qǐng kèTHỈNH KHÁCHmời khách; bao, khao (trả tiền mời ăn)HSK 4 · TOCFL 2
- 请求qǐng qiúTHỈNH CẦUthỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu; lời đề nghịHSK 5 · TOCFL 3
- 请柬qǐng jiǎninvitation card; written invitationHSK 6
- 请教qǐng jiàoTHỈNH GIÁOxin chỉ giáo, hỏi ý kiến, thỉnh giáoHSK 6 · TOCFL 3
- 请示qǐng shìto ask for instructionsHSK 6
- 请帖qǐng tiěinvitation card; written invitationHSK 6
- 请进qǐng jìn"please come in"
- 请坐qǐng zuòplease, have a seat
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.