Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
课khóa
- kè HSK 2
tiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học
Kết quả
- 课kèKHÓAtiết học, giờ học; bài (trong sách); môn họcHSK 2 · TOCFL 1
- 课本kè běnKHÓA BẢNsách giáo khoa, sách họcTOCFL 1
- 课文kè wénKHÓA VĂNbài khóa, bài đọc (trong sách giáo khoa)TOCFL 3
- 课堂kè tángKHÓA ĐƯỜNGlớp học, giờ học (trên lớp)TOCFL 3
- 课程kè chéngKHÓA TRÌNHchương trình học, khóa học, môn họcHSK 5 · TOCFL 3
- 课题kè títask; problem; issueHSK 6
- 课外kè wàiextracurricularTOCFL 4
- 课业kè yèlesson; schoolworkTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.