该
gāiㄍㄞ
Hán Việt: CAI
Phồn thể: 該
HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(động từ, đại từ)
nên, phải; đến lượt; đáng (bị); (văn viết) này, đó
Ví dụ
已经十二点了,我该睡觉了。
yǐ jīng shí èr diǎn le, wǒ gāi shuì jiào le.
Mười hai giờ rồi, tôi phải đi ngủ thôi.
下一个该你了。
xià yí gè gāi nǐ le.
Người tiếp theo đến lượt bạn.
现在我们该怎么办?
xiàn zài wǒ men gāi zěn me bàn?
Giờ chúng ta nên làm gì đây?
Từ hay nhầm
- 应该 — 该 ngắn gọn, khẩu ngữ hơn 应该; riêng nghĩa 'đến lượt' (该你了) chỉ dùng 该.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CAI · 8 nét
nên, phải; đến lượt; đáng (bị); (văn viết) này, đó