说
shuōㄕㄨㄛ
Hán Việt: THUYẾT
Phồn thể: 說
HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩashuō(động từ, vocab.word.pos.g)
nói; kể; giải thích; trách, mắng
Ví dụ
你会说汉语吗?
nǐ huì shuō hàn yǔ ma?
Bạn biết nói tiếng Trung không?
请再说一遍。
qǐng zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần nữa.
老师说明天不上课。
lǎo shī shuō míng tiān bú shàng kè.
Thầy giáo nói ngày mai không học.
Từ hay nhầm
- 讲 — 讲 thiên về kể, giảng giải (讲故事, 讲课); 说 dùng rộng rãi hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩashuì(động từ, vocab.word.pos.g)
thuyết phục (trong 游说)
Ví dụ
他到处游说,希望大家支持他的计划。
tā dào chù yóu shuì, xī wàng dà jiā zhī chí tā de jì huà.
Anh ta đi khắp nơi vận động, mong mọi người ủng hộ kế hoạch của mình.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THUYẾT · 9 nét
thuyết phục (trong 游说)
Từ liên quan
- 说话 shuō huà — nói, nói chuyện
- 说明 shuō míng — giải thích, nói rõ; cho thấy, chứng tỏ; bản hướng dẫn
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 传说 chuán shuō — truyền thuyết; nghe đồn, tương truyền
- 据说 jù shuō — nghe nói, người ta nói rằng
- 说不定 shuō bu dìng — không chừng, biết đâu, có lẽ; khó nói
- 说服 shuō fú — thuyết phục
- 胡说 hú shuō — nói bậy, nói nhảm, nói linh tinh