艸艹
cỏ
- Pinyin
- cǎo
- Hán Việt
- Thảo
- Số nét
- 6
- Số thứ tự
- 140 / 214
Bộ hay gặp thứ 6 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 菜càimón ăn; rau; (khẩu ngữ) kém, gà
- 茶chátrà, chè
- 药yàothuốc
- 花huāhoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa
- 草cǎocỏ; rơm; nháp, sơ sài; chữ thảo
- 节jiéngày lễ, tết; lượng từ: tiết (học), toa (tàu), đốt, đoạn
- 蓝lánxanh lam, xanh da trời; họ Lam
- 落luòrơi, rụng; (mặt trời) lặn; hạ xuống, giảm; tụt lại (落后)