Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

落lạc
  • luò

    rơi, rụng; (mặt trời) lặn; hạ xuống, giảm; tụt lại (落后)

  • là

    bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau

  • lào

    (khẩu ngữ, trong một số từ) rơi, phai (落色: phai màu; 落枕: sái cổ)

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.