蓝
Lánㄌㄢˊ
Hán Việt: LAM
Phồn thể: 藍
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, vocab.word.pos.g)
xanh lam, xanh da trời; họ Lam
Ví dụ
今天的天特别蓝。
jīn tiān de tiān tè bié lán.
Bầu trời hôm nay xanh đặc biệt.
他穿了一件蓝衬衫。
tā chuān le yí jiàn lán chèn shān.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi xanh lam.
我最喜欢蓝色。
wǒ zuì xǐ huan lán sè.
Tôi thích nhất màu xanh lam.
Từ hay nhầm
- 绿 — Tiếng Việt "xanh" có thể là 蓝 (xanh dương) hoặc 绿 (xanh lá); cần phân biệt khi nói tiếng Trung.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LAM · 13 nét
xanh lam, xanh da trời; họ Lam