落
luòㄌㄨㄛˋ
Hán Việt: LẠC
Phồn thể: 落
HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩaluò(động từ)
rơi, rụng; (mặt trời) lặn; hạ xuống, giảm; tụt lại (落后)
Từ ghép thường gặp: 落后 (lạc hậu, tụt hậu), 降落 (hạ cánh), 落叶 (lá rụng).
Ví dụ
秋天到了,树叶都落了。
qiū tiān dào le, shù yè dōu luò le.
Mùa thu đến, lá cây rụng hết rồi.
太阳快落山了。
tài yáng kuài luò shān le.
Mặt trời sắp lặn rồi.
飞机已经安全降落了。
fēi jī yǐ jīng ān quán jiàng luò le.
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩalà(động từ)
bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau
Ví dụ
我把钥匙落在办公室了。
wǒ bǎ yào shi luò zài bàn gōng shì le.
Tôi để quên chìa khóa ở văn phòng rồi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩalào(động từ)
(khẩu ngữ, trong một số từ) rơi, phai (落色: phai màu; 落枕: sái cổ)
Ví dụ
这件衣服洗了两次就落色了。
zhè jiàn yī fu xǐ le liǎng cì jiù luò sè le.
Cái áo này giặt hai lần đã phai màu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẠC · 12 nét
bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau
Từ liên quan
- 落后 luò hòu — lạc hậu, kém phát triển; tụt lại phía sau
- 降落 jiàng luò — hạ cánh, đáp xuống
- 角落 jiǎo luò — nook; corner
- 堕落 duò luò — to degrade; to degenerate; to become depraved; corrupt; a fall from grace
- 落实 luò shí — practical; workable; to implement; to carry out; to decide
- 落成 luò chéng — to complete a construction project
- 丢三落四 diū sān là sì — forgetful; empty-headed