节
jiéㄐㄧㄝˊ
Hán Việt: TIẾT
Phồn thể: 節
HSK 5HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩajié(danh từ, lượng từ, vocab.word.pos.g, động từ)
ngày lễ, tết; lượng từ: tiết (học), toa (tàu), đốt, đoạn
Ví dụ
今天下午有两节课。
jīn tiān xià wǔ yǒu liǎng jié kè.
Chiều nay có hai tiết học.
春节快乐!
chūn jié kuài lè!
Chúc mừng năm mới!
这节车厢人不多。
zhè jié chē xiāng rén bù duō.
Toa này không đông người.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩajiē(danh từ, lượng từ, vocab.word.pos.g, động từ)
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
Ví dụ
在这个节骨眼上,你可不能走。
zài zhè ge jiē gǔ yǎn shàng, nǐ kě bù néng zǒu.
Vào thời điểm then chốt này, bạn không được đi đâu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
Từ liên quan
- 节目 jié mù — chương trình (TV, radio); tiết mục (biểu diễn)
- 节日 jié rì — ngày lễ, ngày tết
- 季节 jì jié — mùa, thời vụ
- 节约 jié yuē — tiết kiệm (tài nguyên, tiền bạc, thời gian)
- 细节 xì jié — chi tiết, tiểu tiết
- 节省 jié shěng — tiết kiệm; dành dụm
- 国庆节 Guó qìng jié — ngày Quốc khánh (Trung Quốc: 1/10)
- 环节 huán jié — khâu, mắt xích, phần (trong một quy trình)