Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
药dược
- yào HSK 2
thuốc
Kết quả
- 药yàoDƯỢCthuốcHSK 2
- 药店yào diànDƯỢC ĐIẾMhiệu thuốc, nhà thuốc
- 药品yào pǐnDƯỢC PHẨMdược phẩm, thuốc menTOCFL 5
- 药物yào wùDƯỢC VẬTthuốc; dược phẩmTOCFL 4
- 药材yào cáimedicinal ingredient
- 药方yào fāngprescriptionTOCFL 4
- 药片yào piàna (medicine) pill or tablet
- 药水Yào shuǐYaksu in North Korea, near the border with Liaoning and Jiling provinceTOCFL 4
- 药房yào fángpharmacy; drugstore; dispensaryTOCFL 2
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.