Bỏ qua, tới nội dung

顾问

gù wènㄍㄨˋ ㄨㄣˋ

Phồn thể: 顧問

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

adviser; consultant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỐ · 10 nét

VẤN · 6 nét

hỏi; hỏi thăm