Bỏ qua, tới nội dung

重

chóngㄔㄨㄥˊ

Hán Việt: TRÙNG

Phồn thể: 重

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 1

Nghĩachóng(tính từ, phó từ, động từ, lượng từ, vocab.word.pos.g)

lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp

Từ ghép: 重新 (làm lại), 重复 (lặp lại), 重庆.

Ví dụ

  • 这个字写错了,重写一遍。

    zhè ge zì xiě cuò le, zhòng xiě yí biàn.

    Chữ này viết sai rồi, viết lại một lần nữa.

  • 两个文件的名字重了。

    liǎng gè wén jiàn de míng zì zhòng le.

    Tên hai tệp bị trùng nhau.

  • 我们重新开始吧。

    wǒ men chóng xīn kāi shǐ ba.

    Chúng ta bắt đầu lại từ đầu đi.

Từ hay nhầm

  • 重 — Cùng chữ: chóng = lại, trùng; zhòng = nặng, quan trọng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhòng(tính từ, phó từ, động từ, lượng từ, vocab.word.pos.g)

nặng; quan trọng, coi trọng; nghiêm trọng; trọng lượng

Từ ghép: 重要, 体重, 严重, 尊重.

Ví dụ

  • 这个箱子太重了。

    zhè ge xiāng zǐ tài zhòng le.

    Cái thùng này nặng quá.

  • 他的病很重。

    tā de bìng hěn zhòng.

    Bệnh của anh ấy rất nặng.

  • 你有多重?

    nǐ yǒu duō chóng?

    Bạn nặng bao nhiêu?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỌNG · 9 nét

lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp