重要
zhòng yàoㄓㄨㄥˋ ㄧㄠˋ
Hán Việt: TRỌNG YẾU
Phồn thể: 重要
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(tính từ)
quan trọng
Ví dụ
健康最重要。
jiàn kāng zuì zhòng yào.
Sức khỏe là quan trọng nhất.
明天有一个重要的会议。
míng tiān yǒu yí gè zhòng yào de huì yì.
Ngày mai có một cuộc họp quan trọng.
这件事对我很重要。
zhè jiàn shì duì wǒ hěn zhòng yào.
Việc này rất quan trọng với tôi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)
Từ liên quan
- 严重 yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng
- 重新 chóng xīn — lại, làm lại (từ đầu), một lần nữa
- 重点 zhòng diǎn — trọng điểm, điểm chính, phần quan trọng; trọng tâm, có trọng điểm
- 尊重 zūn zhòng — tôn trọng, coi trọng
- 重视 zhòng shì — coi trọng, chú trọng, xem trọng
- 重 chóng — lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
- 重 zhòng — nặng; quan trọng, coi trọng; nghiêm trọng; trọng lượng
- 重复 chóng fù — lặp lại, nhắc lại; trùng lặp