重点
zhòng diǎnㄓㄨㄥˋ ㄉㄧㄢˇ
Hán Việt: TRỌNG ĐIỂM
Phồn thể: 重點
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩazhòng diǎn(danh từ, phó từ)
trọng điểm, điểm chính, phần quan trọng; trọng tâm, có trọng điểm
Ví dụ
这是这节课的重点。
zhè shì zhè jié kè de zhòng diǎn.
Đây là trọng tâm của bài học này.
说话要说重点。
shuō huà yào shuō zhòng diǎn.
Nói chuyện phải nói vào trọng tâm.
她考上了一所重点大学。
tā kǎo shàng le yì suǒ zhòng diǎn dà xué.
Cô ấy đỗ vào một trường đại học trọng điểm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩachóng diǎn(danh từ, phó từ)
đếm lại, kiểm lại (phiếu, tiền)
Ví dụ
票数不对,需要重点一遍。
piào shù bú duì, xū yào zhòng diǎn yí biàn.
Số phiếu không khớp, cần đếm lại một lượt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
Từ liên quan
- 重要 zhòng yào — quan trọng
- 严重 yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng
- 重新 chóng xīn — lại, làm lại (từ đầu), một lần nữa
- 尊重 zūn zhòng — tôn trọng, coi trọng
- 重视 zhòng shì — coi trọng, chú trọng, xem trọng
- 重 chóng — lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
- 重 zhòng — nặng; quan trọng, coi trọng; nghiêm trọng; trọng lượng
- 重复 chóng fù — lặp lại, nhắc lại; trùng lặp