Bỏ qua, tới nội dung

据说

jù shuōㄐㄩˋ ㄕㄨㄛ

Hán Việt: CỨ THUYẾT

Phồn thể: 據說

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

nghe nói, người ta nói rằng

Ví dụ

  • 据说明天会下雪。

    jù shuō míng tiān huì xià xuě.

    Nghe nói ngày mai sẽ có tuyết.

  • 据说这家店已经开了一百年。

    jù shuō zhè jiā diàn yǐ jīng kāi le yì bǎi nián.

    Nghe nói cửa hàng này đã mở được một trăm năm.

  • 据说他要去国外工作了。

    jù shuō tā yào qù guó wài gōng zuò le.

    Nghe nói anh ấy sắp ra nước ngoài làm việc.

Từ hay nhầm

  • 听说 — 听说 có thể có chủ ngữ (我听说…); 据说 không có chủ ngữ, nguồn tin không rõ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỨ · 11 nét

theo, căn cứ vào; dựa vào; chứng cứ, bằng chứng

THUYẾT · 9 nét

thuyết phục (trong 游说)