胡说
hú shuōㄏㄨˊ ㄕㄨㄛ
Hán Việt: HỒ THUYẾT
Phồn thể: 胡說
HSK 5HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
nói bậy, nói nhảm, nói linh tinh
Mạnh hơn: 胡说八道.
Ví dụ
你别胡说,我根本没去过那儿。
nǐ bié hú shuō, wǒ gēn běn méi qù guò nà ér.
Cậu đừng nói bậy, tôi chưa hề đến đó.
他喝多了就开始胡说。
tā hē duō le jiù kāi shǐ hú shuō.
Anh ta uống nhiều là bắt đầu nói linh tinh.
这完全是胡说!
zhè wán quán shì hú shuō!
Đây hoàn toàn là nói nhảm!
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒ · 9 nét
THUYẾT · 9 nét
thuyết phục (trong 游说)