说明
shuō míngㄕㄨㄛ ㄇㄧㄥˊ
Hán Việt: THUYẾT MINH
Phồn thể: 說明
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ, danh từ)
giải thích, nói rõ; cho thấy, chứng tỏ; bản hướng dẫn
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
请说明你迟到的原因。
qǐng shuō míng nǐ chí dào de yuán yīn.
Xin hãy nói rõ lý do bạn đến muộn.
这说明他很重视这件事。
zhè shuō míng tā hěn zhòng shì zhè jiàn shì.
Điều này cho thấy anh ấy rất coi trọng việc này.
用之前先看一下说明书。
yòng zhī qián xiān kàn yí xià shuō míng shū.
Trước khi dùng hãy đọc sách hướng dẫn.
Từ hay nhầm
- 解释 — 解释 là giải thích điều khó hiểu hoặc biện minh; 说明 là trình bày rõ, hoặc có nghĩa chứng tỏ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THUYẾT · 9 nét
thuyết phục (trong 游说)
MINH · 8 nét
Từ liên quan
- 说话 shuō huà — nói, nói chuyện
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 传说 chuán shuō — truyền thuyết; nghe đồn, tương truyền
- 据说 jù shuō — nghe nói, người ta nói rằng
- 说不定 shuō bu dìng — không chừng, biết đâu, có lẽ; khó nói
- 说服 shuō fú — thuyết phục
- 胡说 hú shuō — nói bậy, nói nhảm, nói linh tinh
- 解说员 jiě shuō yuán — bình luận viên; thuyết minh viên, hướng dẫn viên (bảo tàng)