老是
lǎo shiㄌㄠˇ ㄕ˙
Hán Việt: LÃO THỊ
Phồn thể: 老是
HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(phó từ)
lúc nào cũng, cứ, luôn (thường mang ý phàn nàn)
Ví dụ
他老是迟到。
tā lǎo shì chí dào.
Anh ta cứ đến muộn suốt.
你别老是玩手机。
nǐ bié lǎo shì wán shǒu jī.
Con đừng có suốt ngày chơi điện thoại.
最近老是下雨。
zuì jìn lǎo shì xià yǔ.
Dạo này trời cứ mưa mãi.
Từ hay nhầm
- 总是 — 总是 trung tính (luôn luôn); 老是 khẩu ngữ, thường ngụ ý không hài lòng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÃO · 6 nét
già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)
THỊ · 9 nét
là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)
Từ liên quan
- 老师 lǎo shī — thầy giáo, cô giáo, giáo viên
- 老 lǎo — già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)
- 老虎 lǎo hǔ — con hổ, cọp
- 老板 lǎo bǎn — ông chủ, bà chủ, sếp
- 老鼠 lǎo shǔ — con chuột
- 老实 lǎo shi — thật thà, trung thực; ngoan, hiền lành; khờ khạo
- 古老 gǔ lǎo — cổ xưa, lâu đời, cổ kính
- 老百姓 lǎo bǎi xìng — dân thường; người dân; thường dân