Bỏ qua, tới nội dung

古老

gǔ lǎoㄍㄨˇ ㄌㄠˇ

Hán Việt: CỔ LÃO

Phồn thể: 古老

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(tính từ)

cổ xưa, lâu đời, cổ kính

Ví dụ

  • 这是一座古老的城市。

    zhè shì yí zuò gǔ lǎo de chéng shì.

    Đây là một thành phố cổ kính.

  • 村子里有一棵古老的大树。

    cūn zǐ lǐ yǒu yì kē gǔ lǎo de dà shù.

    Trong làng có một cây cổ thụ lâu đời.

  • 这个传说非常古老。

    zhè ge chuán shuō fēi cháng gǔ lǎo.

    Truyền thuyết này rất xa xưa.

Từ hay nhầm

  • 古代 — 古代 là danh từ “thời cổ đại”; 古老 là tính từ “cổ xưa, lâu đời”.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỔ · 5 nét

cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)