Bỏ qua, tới nội dung

急

jíㄐㄧˊ

Hán Việt: CẤP

Phồn thể: 急

HSK 3.0 · 3TOCFL 2

Nghĩa(động từ, phó tính từ, tính từ)

gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy

Ví dụ

  • 别急,慢慢说。

    bié jí, màn màn shuō.

    Đừng vội, cứ từ từ nói.

  • 我有急事,要先走了。

    wǒ yǒu jí shì, yào xiān zǒu le.

    Tôi có việc gấp, phải đi trước đây.

  • 孩子还没回家,妈妈急得不行。

    hái zi hái méi huí jiā, mā ma jí dé bù xíng.

    Con chưa về nhà, mẹ sốt ruột vô cùng.

Từ hay nhầm

  • 着急 — 急 ngắn gọn, còn có nghĩa "gấp, khẩn" (急事); 着急 chủ yếu chỉ tâm trạng sốt ruột, lo lắng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẤP · 9 nét

gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy